IP/Domain name tracking information

Domain Name:

viettel.vn

    track website visitors with Mobile Tracker
Domain IP Address:
203.190.171.27
Page Text Response:
303.03 (ms)
Website Ranking:
Alexa39,417
Facebook7,694
SEO Report Time:
Created: 4 years, 1 month ago, Updated: 1 month, 22 days ago
Meta Tags:
Title Cổng thông tin chính thức của Viettel Telecom
45 characters
Description Cung cấp thông tin sản phẩm, dịch vụ, chính sách, chương trình khuyến mãi Viettel Telecom.
90 characters
Keywords my viettel, nhac cho viettel, viettel dcom, khuyen mai viettel, dang ky goi 3g viettel, nap tien viettel, viettel app, viettel mobile, viettel ung tien,...
155 characters
Robots index,follow
Language vi-VN
Viewport width=device-width, initial-scale=1
35 characters
Internet service provider:
Viettel Group
Organization:
Viettel Group
Country name:
Viet Nam
Country ISO alpha-2 code:
VN
Timezone:
Asia/Ho_Chi_Minh
Longitude:
106
Latitude:
16
WHOIS data:
WHOIS data for viettel.vn is not available due to restrictions
Other IP addresses utilized:
125.235.4.27
125.235.4.29
203.190.171.18
203.190.171.28
Forward DNS primary host:
viettel.vn
mtasvr02.viettel.vn
Forward DNS expanded data:
viettel.vn has address 203.190.171.27
viettel.vn has address 203.190.171.28
viettel.vn mail is handled by 10 mtasvr01.viettel.vn.
viettel.vn mail is handled by 10 mtasvr02.viettel.vn.
Forward DNS last updated:
24 days, 13 hours ago on August 29, 2019, 11:44 pm GMT Time
Forward DNS next check:
in 5 months, 4 days on August 29, 2019, 11:44 pm GMT Time
Reverse DNS in-addr.arpa:
No valid reverse DNS record has been found at this time.
Reverse DNS last updated:
0 seconds ago on September 23, 2019, 1:13 pm GMT Time
Reverse DNS next check:
in 1 day on September 23, 2019, 1:13 pm GMT Time
Website Headers:
Response 200 OK
Cache-control no-store, no-cache, must-revalidate, post-check=0, pre-check=0
Connection keep-alive
Content-encoding gzip
Content-type text/html; charset=utf-8
Content_length 178
Date Wed, 31 Jul 2019 20:39:02 GMT
Expires Thu, 19 Nov 1981 08:52:00 GMT
Location https://viettel.vn/
Pragma no-cache
Server X- 229
Set-cookie vtp_session=78t9nq78v0kfgaaumt6au840e1; path=/; HttpOnly
Transfer-encoding chunked
Vary Accept-Encoding
Record requests
2
Record views
555

domain ID tracking data

The domain host tracing stats is software acquired specifically for viettel.vn.

web page RESPONSE STATUS

This domain name has responded to connection request with a status code 200. Viettel.vn Internet site replied with page text in 303.03 (ms).

social statistics

The social status is as follows: Alexa rank: 39417, Facebook engagement: 7694.

keywords analysis

The entire number of words reviewed within the content of viettel.vn is 848. Alexa rank: 39417, Facebook engagement: 7694. This most frequently used key string in text of viettel.vn seems to be Viettel. The word Viettel is utilized 26 times. The second most important keyword used is defined as the Thông and is employed 21 times. Other principal key string(s) are hình, viettel, thông, hình, dịch, vụ, tin, truyền, xem, internet, hàng, số, tháng, gói, đồng, dụng, tiết, tra, cước, chi, lý.

The most utilized 2-word word formation inside text body of viettel.vn is confirmed to be Dịch vụ. The keyword Dịch vụ is in use 18 times. The second most used two-word key string set put to use is the Truyền hình and is utilized 15 times. Other prominent dual-word word(s) are thông tin, dịch vụ, truyền hình, thông tin, xem đồng, đồng tháng, chi tiết, internet truyền, tốc độ, tháng tốc, tra cứu, ứng dụng, độ mbps, dụng số, hỗ trợ, quản lý, tiết chi, tiện ích, quốc tế, hàng viettel, di động.

IP address INFO

This hardware IP address tracking statistics is machine captured exclusively for 203.190.171.27. The host has the IP 203.190.171.27. This hardware IP complies to authoritative specifications of an IPv4 hardware Internet Protocol Address, which has a long/decimal value of 3418270491.

The Internet Protocol Address is linked to an IP address range of 203.190.171.0 - 203.190.171.255.

ORGANIZATION AND ISP

An organization that hosts viettel.vn is Viettel Group. An Internet Service Provider (also known as ISP) that serves the content for the network hardware chain to maintain the query identity is Viettel Group.

IP physical location

The data for this tracing evidence specifies that the connection to this host has an assigned physical location address in Viet Nam. The timezone of the origination point of this host is Asia/Ho_Chi_Minh.

linked IPS

Other IPs used by viettel.vn are as follows: 125.235.4.27, 125.235.4.29, 203.190.171.18, 203.190.171.28

COPY & PASTE html code for this report
To link to this report from your website or blog, copy and paste this html code into your web page
Direct URL for the report
This simple url can be used for refering to this report in emails and printed media

Keyword Density

Word count: 848
All keywords (152)
Showing top 50 (Show all)
CountKeyword density
viettel 26 3.07 %
thông 21 2.48 %
hình 19 2.24 %
dịch 19 2.24 %
vụ 18 2.13 %
tin 17 2.01 %
truyền 16 1.89 %
xem 14 1.65 %
internet 13 1.53 %
hàng 13 1.53 %
số 13 1.53 %
tháng 11 1.30 %
gói 11 1.30 %
đồng 11 1.30 %
dụng 10 1.18 %
tiết 10 1.18 %
tra 10 1.18 %
cước 10 1.18 %
chi 10 1.18 %
8 0.94 %
quản 8 0.94 %
ứng 8 0.94 %
hỗ 8 0.94 %
trợ 8 0.94 %
độ 8 0.94 %
tốc 8 0.94 %
cứu 8 0.94 %
mbps 8 0.94 %
bạn 7 0.83 %
combo 7 0.83 %
tiện 7 0.83 %
ích 6 0.71 %
ngày 6 0.71 %
trả 6 0.71 %
khách 6 0.71 %
tế 6 0.71 %
quốc 6 0.71 %
mại 5 0.59 %
khuyến 5 0.59 %
động 5 0.59 %
sim 5 0.59 %
di 5 0.59 %
ưu 5 0.59 %
điện 5 0.59 %
khác 5 0.59 %
đãi 5 0.59 %
gọi 5 0.59 %
kênh 4 0.47 %
trình 4 0.47 %
hóa 4 0.47 %
Two-keyword phrases (147)
Showing top 50 (Show all)
CountKeyword density
dịch vụ 18 2.13 %
truyền hình 15 1.77 %
thông tin 15 1.77 %
xem đồng 10 1.18 %
đồng tháng 10 1.18 %
chi tiết 10 1.18 %
internet truyền 10 1.18 %
tốc độ 8 0.94 %
tháng tốc 8 0.94 %
tra cứu 8 0.94 %
ứng dụng 8 0.94 %
độ mbps 8 0.94 %
dụng số 8 0.94 %
hỗ trợ 8 0.94 %
quản lý 7 0.83 %
tiết chi 6 0.71 %
tiện ích 6 0.71 %
quốc tế 6 0.71 %
hàng viettel 5 0.59 %
di động 5 0.59 %
ưu đãi 5 0.59 %
khách hàng 5 0.59 %
khuyến mại 5 0.59 %
cứu thông 5 0.59 %
hóa đơn 4 0.47 %
viettel telecom 4 0.47 %
sport xem 4 0.47 %
trình viettel 4 0.47 %
tài khoản 4 0.47 %
chương trình 4 0.47 %
hơn kênh 4 0.47 %
ích khác 4 0.47 %
thuê bao 4 0.47 %
gói cước 4 0.47 %
kênh truyền 4 0.47 %
mbps hơn 4 0.47 %
cá nhân 3 0.35 %
cửa hàng 3 0.35 %
hình gói 3 0.35 %
gọi hình 3 0.35 %
hình ảnh 3 0.35 %
combo sport 3 0.35 %
trả sau 3 0.35 %
trả trước 3 0.35 %
câu hỏi 3 0.35 %
bị điện 3 0.35 %
thiết bị 3 0.35 %
hình internet 3 0.35 %
thường gặp 3 0.35 %
từ chương 3 0.35 %
Three-keyword phrases (130)
Showing top 50 (Show all)
CountKeyword density
xem đồng tháng 10 1.18 %
internet truyền hình 10 1.18 %
tháng tốc độ 8 0.95 %
tốc độ mbps 8 0.95 %
đồng tháng tốc 8 0.95 %
ứng dụng số 8 0.95 %
tiết chi tiết 6 0.71 %
chi tiết chi 6 0.71 %
tra cứu thông 5 0.59 %
cứu thông tin 5 0.59 %
mbps hơn kênh 4 0.47 %
kênh truyền hình 4 0.47 %
tiện ích khác 4 0.47 %
độ mbps hơn 4 0.47 %
hơn kênh truyền 4 0.47 %
chương trình viettel 4 0.47 %
sport xem đồng 4 0.47 %
hàng viettel từ 3 0.35 %
dụng số viettel 3 0.35 %
khách hàng viettel 3 0.35 %
hàng ngàn ưu 3 0.35 %
sim 4g phí 3 0.35 %
ngàn ưu đãi 3 0.35 %
viettel từ chương 3 0.35 %
thông tin thuê 3 0.35 %
truyền hình combo 3 0.35 %
từ chương trình 3 0.35 %
ưu đãi dành 3 0.35 %
dịch vụ đang 3 0.35 %
lý tài khoản 3 0.35 %
gọi hình ảnh 3 0.35 %
tin thuê bao 3 0.35 %
truyền hình gói 3 0.35 %
câu hỏi thường 3 0.35 %
hỏi thường gặp 3 0.35 %
đãi dành tặng 3 0.35 %
combo sport xem 3 0.35 %
truyền hình internet 3 0.35 %
tặng khách hàng 3 0.35 %
dành tặng khách 3 0.35 %
bị điện thoại 3 0.35 %
đổi sim 4g 3 0.35 %
quản lý tài 3 0.35 %
thiết bị điện 3 0.35 %
dịch vụ trả 2 0.24 %
flexi xem đồng 2 0.24 %
đồng tháng nbsp 2 0.24 %
hình internet ftth 2 0.24 %
số tương tác 2 0.24 %
tác thiết bị 2 0.24 %
Four-keyword phrases (105)
Showing top 50 (Show all)
CountKeyword density
xem đồng tháng tốc 8 0.95 %
đồng tháng tốc độ 8 0.95 %
tháng tốc độ mbps 8 0.95 %
chi tiết chi tiết 6 0.71 %
tra cứu thông tin 5 0.59 %
hơn kênh truyền hình 4 0.47 %
độ mbps hơn kênh 4 0.47 %
mbps hơn kênh truyền 4 0.47 %
tốc độ mbps hơn 4 0.47 %
sport xem đồng tháng 4 0.47 %
tiết chi tiết chi 4 0.47 %
viettel từ chương trình 3 0.36 %
từ chương trình viettel 3 0.36 %
thông tin thuê bao 3 0.36 %
kênh truyền hình gói 3 0.36 %
câu hỏi thường gặp 3 0.36 %
internet truyền hình internet 3 0.36 %
combo sport xem đồng 3 0.36 %
quản lý tài khoản 3 0.36 %
thiết bị điện thoại 3 0.36 %
ngàn ưu đãi dành 3 0.36 %
khách hàng viettel từ 3 0.36 %
tặng khách hàng viettel 3 0.36 %
hàng viettel từ chương 3 0.36 %
đổi sim 4g phí 3 0.36 %
dành tặng khách hàng 3 0.36 %
đãi dành tặng khách 3 0.36 %
ứng dụng số viettel 3 0.36 %
ưu đãi dành tặng 3 0.36 %
hàng ngàn ưu đãi 3 0.36 %
cứu thông tin thuê 2 0.24 %
bao tra cứu thông 2 0.24 %
video hỗ trợ cskh 2 0.24 %
thuê bao tra cứu 2 0.24 %
thông tin khdn tra 2 0.24 %
gặp video hỗ trợ 2 0.24 %
tra cứu băng thông 2 0.24 %
ích khác quản lý 2 0.24 %
cứu thông tin khdn 2 0.24 %
dịch vụ di động 2 0.24 %
thông tin chính thức 2 0.24 %
tin chính thức của 2 0.24 %
khdn tra cứu băng 2 0.24 %
cá nhân doanh nghiệp 2 0.24 %
gtgt dịch vụ quốc 2 0.24 %
dịch vụ gtgt dịch 2 0.24 %
vụ gtgt dịch vụ 2 0.24 %
data dịch vụ gtgt 2 0.24 %
hình ảnh chiều cuộc 2 0.24 %
phát triển thông tin 2 0.24 %
Website Visitors are NOT statistics

Recent [15] domain whois and domain IP address DNS queries as of September 23, 2019, 1:11 pm [GMT]. Next update in 28 min, 37 sec

ID IP Address Domain Name Domain IP Reverse Dns ISP Country City / State
1 52.21.5.13 remind.com ec2-52-21-5-13.compute-1.amazonaws.com Amazon.com United States Ashburn, Virginia
2 109.203.112.26 bandbgreatyarmouth.co.uk vps.chicsystems.com EUKHOST Ltd United Kingdom Golders Green, England
3 5.144.133.146 ucunathoghem.mihanblog.com 5-144-133-146.static.hostiran.name Noavaran Shabakeh Sabz Mehregan Company Limited Iran Mehregan, Isfahan
4 62.152.54.34 possum.su - - - Filanco LLC Russian Federation Moscow, Moscow
5 37.148.195.83 webseb.nl hosted.by.sebto.nl SIT Internetdiensten B.V. Netherlands Leusden, Provincie Utrecht
6 208.91.197.26 recordedhistory.com - - - Confluence Networks British Virgin Islands Road Town, Washington
7 220.133.94.50 cl.angel.wwx.tw 220-133-94-50.HINET-IP.hinet.net HiNet Taiwan Taipei, Taipei City
8 208.91.197.23 obstetrics-gynecology.biz - - - Confluence Networks British Virgin Islands - - -
9 200.58.111.102 totoras.dattaweb.com totoras.dattaweb.com Dattatec.com Argentina Rosario, Santa Fe
10 141.8.225.31 gloryenergy.com - - - Rook Media GmbH Switzerland - - -
11 217.76.132.153 noraybio.com lwgg145.servidoresdns.net 1&1 Internet AG Portugal - - -
12 107.151.106.79 sjcxbook.com 106oss79.pleasantd.com XeVPS L.L.C United States Los Angeles, California
13 198.72.111.141 preferentielgroup.com server.24serversupport.com iWeb Technologies Canada Montreal, Quebec
14 208.91.197.26 myfloorplan.net - - - Confluence Networks British Virgin Islands Road Town, Washington
15 211.154.163.80 caxa.com - - - China Unicom Beijing China Beijing
Any information copied or otherwise reproduced from this website must have a proper attribution. If you have used any of the content displayed on TraceMyIP.org Tools, you agree to properly reference to the source of information by creating a direct link to https://tools.tracemyip.org/